Chào mừng quý vị đến với Thư viện trực tuyến Trường THCS Hải Thượng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Kết quả HSG L9 cấp tỉnh năm học 2011-2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phòng GD&ĐT Hải Lăng
Ngày gửi: 15h:18' 17-04-2012
Dung lượng: 94.0 KB
Số lượt tải: 13
Nguồn:
Người gửi: Phòng GD&ĐT Hải Lăng
Ngày gửi: 15h:18' 17-04-2012
Dung lượng: 94.0 KB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích:
0 người
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh Nữ Nơi sinh Lớp HL HK Dự thi môn Điểm thi Tổng điểm Trường THCS Ghi chú Đạt Giải
3 5082 Lê Thị Thương 10/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Ngữ văn 12 12 H An KK
1 4035 Phan Thị Linh 3/9/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Sinh học 13.25 13.25 H An KK
2 4025 Võ Thị Hoài 5/10/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13 13 H An KK
67 4015 Mai Thị Hiền 8/16/1996 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 11.5 11.5 H An
115 8061 Phan Thị Thảo 2/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 3 3 H An - Tự do
70 7067 Đặng Xuân Thắng 5/8/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Địa lý 18.5 18.5 H Ba Nhất
50 7013 Võ Thị Hiệp 11/10/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Địa lý 17.5 17.5 H Ba Nhì
51 7072 Nguyễn Phúc Thuận 12/5/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Địa lý 15.5 15.5 H Ba Ba
90 3047 Đõ Thị Phương Mai 5/4/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 9.75 9.75 H Ba
102 3056 Nguyễn Thị Ngọc 11/17/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Hóa học 8.75 8.75 H Ba - Tự do
23 4027 Nguyễn Thị Hồng 2/8/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Sinh học 14.75 14.75 H Ba - Tự do Nhì
72 2017 Võ Thị Thùy Dương 6/12/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Vật lý 11 11 H Ba - Tự do
52 7077 Lê Thị Thủy 1/3/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Địa lý 18.25 18.25 H Chánh Nhì
53 7062 Trương Công Ruyn 1/10/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Địa lý 18 18 H Chánh Nhì
55 3018 Lê Thị Hiền 10/6/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 15 15 H Chánh Nhì
25 3069 Lê Thị Hương Quỳnh 2/3/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 12.25 12.25 H Chánh KK
4 6082 Phan Thị Tú 5/13/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Lịch sử 12.25 12.25 H Chánh Ba
84 6026 Võ Thị Ngọc Huyền 9/20/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Lịch sử 10.25 10.25 H Chánh
91 6032 Dương Thị Diệu Lành 10/10/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Lịch sử 9.75 9.75 H Chánh
104 5090 Cái Thị Cát Tường 2/15/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Ngữ văn 8 8 H Chánh - Tự do
54 9002 Nguyễn Hoàng Anh 11/7/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 16 16 H Chánh Nhì
96 8012 Nguyễn Quốc Cường 6/17/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Khá Tin học 9.25 9.25 H Chánh - Tự do
99 8003 Tống Văn Lê Anh 9/2/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 9 9 H Chánh
5 1027 Nguyễn Hoàng Hảo 1/1/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 11.5 11.5 H Chánh KK
24 2031 Võ Quốc Huy 3/1/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Vật lý 14.75 14.75 H Chánh Ba
26 7091 Nguyễn Thị Thuận Yến 7/2/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Địa lý 16.25 16.25 H Dương - Tự do Ba
88 6062 Võ Thị Thu Thảnh 6/11/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Lịch sử 10 10 H Dương - Tự do
27 2087 Dương Ngọc Tứ 2/19/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Khá Vật lý 15.75 15.75 H Dương Ba
28 5061 Nguyễn Thị Như Phương 4/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Ngữ văn 13.5 13.5 H Hòa Ba
6 4005 Nguyễn Văn Cương 12/10/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13.25 13.25 H Hòa KK
7 1048 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12/30/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 11.25 11.25 H Hòa - Tự do KK
29 8017 Lê Văn Hạnh 5/27/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Tin học 15.5 15.5 H Khê Ba
80 5089 Hoàng Thị Kim Tuyết 1/15/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Ngữ văn 10.5 10.5 H Lâm
36 3032 Trần Diệu Hương 10/16/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 12.25 12.25 H Phú - Tự do KK
93 3002 Văn Huyền Anh 2/20/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 9.5 9.5 H Phú
108 5008 Văn Thụy Thiên Chiêu 9/23/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Ngữ văn 6.5 6.5 H Phú - Tự do
57 4069 Nguyễn Thị Phương Thảo 12/14/1997 X BV khu vực Triệu Hải 9 Khá Tốt Sinh học 16.25 16.25 H Phú - Tự do Nhì
31 4063 Lê Thị Như Quỳnh 4/15/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13.5 13.5 H Phú Ba
58 9075 Nguyễn Phương Thảo 3/11/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 15.5 15.5 H Phú Nhì
30 9043 Trần Ngọc Long 3/27/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 14 14 H Phú Ba
32 9056 Đào Thiên Nhẫn 4/22/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 13.25 13.25 H Phú Ba
85 9089 Nguyễn Hữu Trình 8/2/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Khá Tiếng Anh 10.25 10.25 H Phú
94 9057 Trần Thị Đào Nhi 3/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 9.5 9.5 H Phú - Tự do
107 9060 Văn Thị Thảo Nhi 11/19/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 7 7 H Phú - Tự do
56 8013 Nguyễn Hữu Đức 3/18/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 17.5 17.5 H Phú Nhì
33 8020 Trần Văn Hoàng 6/25/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 13.25 13.25 H Phú Ba
34 1021 Văn Viết Đức 8/1/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 13.25 13.25 H Phú Ba
35 1061 Trần Minh Nhật 9/14/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 12.5 12.5 H Phú KK
38 4061 Lê Quang Quân 1/25/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13.5 13.5 H Quy Ba
59 2082 Lê Thị Thanh Tuyền 5/24/19
3 5082 Lê Thị Thương 10/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Ngữ văn 12 12 H An KK
1 4035 Phan Thị Linh 3/9/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Sinh học 13.25 13.25 H An KK
2 4025 Võ Thị Hoài 5/10/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13 13 H An KK
67 4015 Mai Thị Hiền 8/16/1996 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 11.5 11.5 H An
115 8061 Phan Thị Thảo 2/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 3 3 H An - Tự do
70 7067 Đặng Xuân Thắng 5/8/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Địa lý 18.5 18.5 H Ba Nhất
50 7013 Võ Thị Hiệp 11/10/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Địa lý 17.5 17.5 H Ba Nhì
51 7072 Nguyễn Phúc Thuận 12/5/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Địa lý 15.5 15.5 H Ba Ba
90 3047 Đõ Thị Phương Mai 5/4/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 9.75 9.75 H Ba
102 3056 Nguyễn Thị Ngọc 11/17/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Hóa học 8.75 8.75 H Ba - Tự do
23 4027 Nguyễn Thị Hồng 2/8/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Sinh học 14.75 14.75 H Ba - Tự do Nhì
72 2017 Võ Thị Thùy Dương 6/12/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Vật lý 11 11 H Ba - Tự do
52 7077 Lê Thị Thủy 1/3/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Địa lý 18.25 18.25 H Chánh Nhì
53 7062 Trương Công Ruyn 1/10/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Địa lý 18 18 H Chánh Nhì
55 3018 Lê Thị Hiền 10/6/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 15 15 H Chánh Nhì
25 3069 Lê Thị Hương Quỳnh 2/3/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 12.25 12.25 H Chánh KK
4 6082 Phan Thị Tú 5/13/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Lịch sử 12.25 12.25 H Chánh Ba
84 6026 Võ Thị Ngọc Huyền 9/20/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Lịch sử 10.25 10.25 H Chánh
91 6032 Dương Thị Diệu Lành 10/10/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Lịch sử 9.75 9.75 H Chánh
104 5090 Cái Thị Cát Tường 2/15/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Ngữ văn 8 8 H Chánh - Tự do
54 9002 Nguyễn Hoàng Anh 11/7/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 16 16 H Chánh Nhì
96 8012 Nguyễn Quốc Cường 6/17/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Khá Tin học 9.25 9.25 H Chánh - Tự do
99 8003 Tống Văn Lê Anh 9/2/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 9 9 H Chánh
5 1027 Nguyễn Hoàng Hảo 1/1/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 11.5 11.5 H Chánh KK
24 2031 Võ Quốc Huy 3/1/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Vật lý 14.75 14.75 H Chánh Ba
26 7091 Nguyễn Thị Thuận Yến 7/2/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Địa lý 16.25 16.25 H Dương - Tự do Ba
88 6062 Võ Thị Thu Thảnh 6/11/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Lịch sử 10 10 H Dương - Tự do
27 2087 Dương Ngọc Tứ 2/19/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Khá Vật lý 15.75 15.75 H Dương Ba
28 5061 Nguyễn Thị Như Phương 4/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Ngữ văn 13.5 13.5 H Hòa Ba
6 4005 Nguyễn Văn Cương 12/10/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13.25 13.25 H Hòa KK
7 1048 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12/30/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 11.25 11.25 H Hòa - Tự do KK
29 8017 Lê Văn Hạnh 5/27/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Tin học 15.5 15.5 H Khê Ba
80 5089 Hoàng Thị Kim Tuyết 1/15/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Ngữ văn 10.5 10.5 H Lâm
36 3032 Trần Diệu Hương 10/16/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 12.25 12.25 H Phú - Tự do KK
93 3002 Văn Huyền Anh 2/20/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Hóa học 9.5 9.5 H Phú
108 5008 Văn Thụy Thiên Chiêu 9/23/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Tốt Ngữ văn 6.5 6.5 H Phú - Tự do
57 4069 Nguyễn Thị Phương Thảo 12/14/1997 X BV khu vực Triệu Hải 9 Khá Tốt Sinh học 16.25 16.25 H Phú - Tự do Nhì
31 4063 Lê Thị Như Quỳnh 4/15/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13.5 13.5 H Phú Ba
58 9075 Nguyễn Phương Thảo 3/11/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 15.5 15.5 H Phú Nhì
30 9043 Trần Ngọc Long 3/27/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 14 14 H Phú Ba
32 9056 Đào Thiên Nhẫn 4/22/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 13.25 13.25 H Phú Ba
85 9089 Nguyễn Hữu Trình 8/2/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Khá Khá Tiếng Anh 10.25 10.25 H Phú
94 9057 Trần Thị Đào Nhi 3/1/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 9.5 9.5 H Phú - Tự do
107 9060 Văn Thị Thảo Nhi 11/19/1997 X Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tiếng Anh 7 7 H Phú - Tự do
56 8013 Nguyễn Hữu Đức 3/18/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 17.5 17.5 H Phú Nhì
33 8020 Trần Văn Hoàng 6/25/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Tin học 13.25 13.25 H Phú Ba
34 1021 Văn Viết Đức 8/1/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 13.25 13.25 H Phú Ba
35 1061 Trần Minh Nhật 9/14/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Toán 12.5 12.5 H Phú KK
38 4061 Lê Quang Quân 1/25/1997 Hải Lăng - Quảng Trị 9 Giỏi Tốt Sinh học 13.5 13.5 H Quy Ba
59 2082 Lê Thị Thanh Tuyền 5/24/19
 





